TRƯỜNG SĨ QUAN CHÍNH TRỊ THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN VÀ DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN BỔ SUNG ĐỢT 1, NGÀNH GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH (HỆ DÂN SỰ) NĂM 2017
- Thứ năm - 24/08/2017 09:11
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
1. Điểm chuẩn (hệ dân sự)
| Đối tượng xét tuyển | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn |
| Thí sinh Nam | A00 | 18,75 |
| C00 | 23,50 | |
| D01 | 23,00 |
3. Phương thức, thời gian, địa điểm nhận hồ sơ
a) Nhận tại Trường:
- Thời gian: từ ngày 22/8/2017 đến 17h00 ngày 27/8/2017
- Địa điểm: Phòng Đào tạo, Trường Sĩ quan Chính trị, phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
b) Nhận qua đường bưu điện (chuyển phát nhanh, chuyển phát ưu tiên):
Thời gian: Từ ngày 22/8/2017 đến 17h00 ngày 27/8/2017 (tính theo dấu bưu điện).
Phong bì chuyển phát nhanh, chuyển phát ưu tiên phải ghi rõ họ tên thí sinh, địa chỉ, số điện thoại liên hệ và gửi về: Phòng Đào tạo, Trường Sĩ quan Chính trị, phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
* Lưu ý: Trong thời gian trên, Trường Sĩ quan Chính trị không nhận được hồ sơ xác nhận nhập học thì coi như thí sinh từ chối nhập học vào Trường.
Điện thoại tư vấn tuyển sinh: 069695167
| DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN (BỔ SUNG ĐỢT 1 - HỆ DÂN SỰ) | ||||||||||
| 1. Tổ hợp xét tuyển: Toán, Lý, Hóa | ||||||||||
| STT | Họ và tên thí sinh | Số báo danh | Ngày sinh | Toán | Vật lý | Hóa học | Ưu tiên | Khu vực | Tổng điểm | Ghi chú |
| 1 | MAI XUÂN CƯỜNG | 28029579 | 29/09/1999 | 8.4 | 6.75 | 8.25 | 1.0 | 24.50 | ||
| 2 | NGUYỄN MINH HIỂN | 25014485 | 25/10/1998 | 8.6 | 7.5 | 6.75 | 1.0 | 23.75 | ||
| 3 | TRẦN QUANG LONG | 17012731 | 03/03/1999 | 7 | 8 | 7.75 | 0.5 | 23.25 | ||
| 4 | MAI HUY SƠN | 28029818 | 01/01/1999 | 7.2 | 7.25 | 7.75 | 1.0 | 23.00 | ||
| 5 | TRƯƠNG QUANG VINH | 34009759 | 09/03/1999 | 7.4 | 6.75 | 8.25 | 0.5 | 23.00 | ||
| 6 | TRẦN XUÂN HÒA | 38012302 | 19/11/1998 | 7.4 | 6.25 | 7 | 1.5 | 22.00 | ||
| 7 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 28029611 | 01/10/1999 | 7.2 | 6 | 6.25 | 1.5 | 21.00 | ||
| 8 | RAHLAN QUEN | 38001853 | 12/09/1998 | 5.4 | 5.25 | 5.5 | 2.0 | 1.5 | 19.50 | |
| 9 | ĐINH VĂN ALANH | 38012711 | 02/09/1996 | 5 | 6.25 | 4 | 2.0 | 1.5 | 18.75 | |
| 2. Tổ hợp xét tuyển: Văn, Sử, Địa | ||||||||||
| STT | Họ và tên thí sinh | Số báo danh | Ngày sinh | Văn | Sử | Địa | Ưu tiên | Khu vực | Tổng điểm | Ghi chú |
| 1 | HÀ VĂN QUỲNH | 09006585 | 16/09/1994 | 7.75 | 8.75 | 8.25 | 2.0 | 1.5 | 28.25 | |
| 2 | NÔNG NGỌC OANH | 10008744 | 10/02/1998 | 8.25 | 8.25 | 8 | 2.0 | 1.5 | 28.00 | |
| 3 | PHẠM VĂN CÔNG | 22011159 | 17/05/1994 | 7.25 | 9 | 8.75 | 2.0 | 1.0 | 28.00 | |
| 4 | QUÀNG VĂN TOẢN | 07002677 | 1/1/1997 | 7 | 7.5 | 9.75 | 2.0 | 1.5 | 27.75 | |
| 5 | NGUYỄN TUẤN HOÀNH | 05000532 | 04/09/1997 | 6.25 | 8.75 | 9.25 | 2.0 | 1.5 | 27.75 | |
| 6 | VỪ A TIẾN | 14007291 | 06/07/1996 | 6 | 8.75 | 9.5 | 2.0 | 1.5 | 27.75 | |
| 7 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 28027996 | 17/02/1996 | 8 | 9 | 10 | 0.5 | 27.5 | ||
| 8 | TRẦN ĐÌNH LÂM | 21013830 | 26/08/1998 | 8 | 8.5 | 9.75 | 1.0 | 27.25 | ||
| 9 | SỘNG BẢ CHO | 14007253 | 10/5/1997 | 7.5 | 8.25 | 7.5 | 2.0 | 1.5 | 26.75 | |
| 10 | VŨ VĂN TUẤN | 18006003 | 01/11/1999 | 7 | 8.75 | 9.25 | 1.5 | 26.50 | ||
| 11 | BÙI HỮU HẢO | 26000257 | 04/09/1998 | 8.5 | 8 | 8.75 | 1.0 | 26.25 | ||
| 12 | TRẦN ĐỨC THIỆN | 18014673 | 13/10/1998 | 7.25 | 8.75 | 8.75 | 1.5 | 26.25 | ||
| 13 | THÀO A VÀNG | 62001622 | 11/08/1997 | 6.75 | 8 | 8 | 2.0 | 1.5 | 26.25 | |
| 14 | BÀN VĂN MÃO | 15003251 | 18/02/1999 | 5 | 8.75 | 9 | 2.0 | 1.5 | 26.25 | |
| 15 | BÙI ĐÌNH HIẾU | 01068028 | 16/07/1998 | 8.5 | 8 | 8.5 | 1.0 | 26.00 | ||
| 16 | VŨ MINH VƯƠNG | 21017709 | 08/04/1999 | 7.75 | 8.5 | 8.75 | 1.0 | 26.00 | ||
| 17 | BÀN TON CHỈN | 13006398 | 01/06/1997 | 7.5 | 7.75 | 7.25 | 2.0 | 1.5 | 26.00 | |
| 18 | VÕ HOÀI MINH | 33007526 | 06/08/1998 | 7.25 | 8.5 | 9.75 | 0.5 | 26.00 | ||
| 19 | BÙI VĂN TIỀM | 23006402 | 15/10/1996 | 6 | 7.25 | 9.25 | 2.0 | 1.5 | 26.00 | |
| 20 | NGUYỄN NGỌC BA | 28027904 | 18/04/1996 | 7.5 | 8.25 | 8.75 | 1.0 | 25.50 | ||
| 21 | LÊ MINH HẢI | 30015676 | 15/04/1998 | 7.25 | 7.75 | 9 | 1.5 | 25.50 | ||
| 22 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 26000686 | 25/04/1998 | 5.5 | 9.5 | 10 | 0.5 | 25.50 | ||
| 23 | HỒ DIÊN THẢO | 38011995 | 10/11/1995 | 5.5 | 8 | 8.5 | 2.0 | 1.5 | 25.50 | |
| 24 | TRẦN MẠNH TUẤN | 10008861 | 11/07/1998 | 7.25 | 6 | 8.5 | 2.0 | 1.5 | 25.25 | |
| 25 | BÙI SỸ TIẾN | 41000878 | 25/06/1996 | 6.75 | 7.25 | 8.25 | 2.0 | 1.0 | 25.25 | |
| 26 | NGUYỄN QUỐC TOÀN | 38004921 | 04/04/1999 | 6 | 8.75 | 8.5 | 1.5 | 24.75 | ||
| 27 | TRẦN MẠNH HÙNG | 40020872 | 13/12/1998 | 6 | 8 | 9.25 | 1.5 | 24.75 | ||
| 28 | TRIỆU VĂN HỒI | 38012314 | 24/02/1998 | 5.25 | 7.5 | 8.5 | 2.0 | 1.5 | 24.75 | |
| 29 | HÀ VĂN CAO | 15003169 | 27/07/1999 | 7.25 | 5.75 | 8 | 2.0 | 1.5 | 24.50 | |
| 30 | BÙI ANH TUẤN | 28010822 | 04/10/1999 | 7 | 6.5 | 7.5 | 2.0 | 1.5 | 24.50 | |
| 31 | TRẦN VIẾT HOÀNG | 40020830 | 26/03/1998 | 5.5 | 8.25 | 9.25 | 1.5 | 24.50 | ||
| 32 | LƯƠNG NGỌC CẦU | 18006798 | 11/04/1997 | 5.5 | 6.75 | 8.75 | 2.0 | 1.5 | 24.50 | |
| 33 | PHẠM TUẤN KHẢI | 28011375 | 28/03/1998 | 5.5 | 6.25 | 9 | 2.0 | 1.5 | 24.25 | |
| 34 | NGUYỄN VĂN TÂY | 45002788 | 26/11/1998 | 7 | 7.75 | 8.25 | 1.0 | 24.00 | ||
| 35 | ĐỖ HOÀNG LONG | 14001149 | 30/08/1999 | 6 | 8.25 | 8.25 | 1.5 | 24.00 | ||
| 36 | NGUYỄN NGỌC DŨNG | 30014406 | 02/05/1999 | 7.5 | 6.75 | 8 | 1.5 | 23.75 | ||
| 37 | DIỆP VĂN SƠN | 12008977 | 12/04/1997 | 6 | 6.25 | 8 | 2.0 | 1.5 | 23.75 | |
| 38 | VÕ HUY HÙNG | 34016900 | 09/11/1997 | 5.5 | 7.75 | 9.5 | 1.0 | 23.75 | ||
| 39 | HÀ ĐỨC BÌNH | 15003355 | 12/09/1997 | 6.25 | 6.75 | 7 | 2.0 | 1.5 | 23.50 | |
| 40 | CÀ VĂN MUÔN | 14007895 | 20/10/1998 | 5.5 | 7.5 | 7 | 2.0 | 1.5 | 23.50 | |
| 3. Tổ hợp xét tuyển: Toán, Văn, tiếng Anh | ||||||||||
| STT | Họ và tên thí sinh | Số báo danh | Ngày sinh | Toán | Văn | Tiếng Anh | Ưu tiên | Khu vực | Tổng điểm | Ghi chú |
| 1 | BẠC THÀNH LONG | 14002059 | 17/12/1999 | 5.4 | 7 | 7.2 | 2.0 | 1.5 | 23.00 | |